Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thẩm quyền" (1)

thẩm quyền
Tiếng Anh Danh từauthority, jurisdiction
Từ vựng của tôi
Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
The resolution of this dispute is outside the jurisdiction of the local authority.

swap_horiz Từ liên quan "thẩm quyền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thẩm quyền" (1)

Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
The resolution of this dispute is outside the jurisdiction of the local authority.